Technetium, ký hiệu Tc, có số hiệu nguyên tử 43 và thuộc nhóm 7, chu kỳ 5. Cấu hình electron nguyên tử thường viết [Kr]4d55s2.
Technetium, ký hiệu Tc, có số hiệu nguyên tử 43 và thuộc nhóm 7, chu kỳ 5. Cấu hình electron nguyên tử thường viết [Kr]4d55s2. Điểm khác biệt nổi bật là nguyên tố không có đồng vị bền. Tuy nhiên, điều đó không làm technetium chỉ còn là một tên gọi hạt nhân: hóa học của nó vẫn quyết định cách đồng vị được phân tách, vận chuyển và sử dụng trong những hệ chuyên biệt.
Các đồng vị technetium tồn tại từ thời hình thành Trái Đất không được giữ lại như một nguồn nguyên thủy bền qua tuổi địa chất dài. Tuy vậy, lượng vết có thể được tạo bởi những quá trình hạt nhân tự nhiên. Vì thế, cách nói không có trong tự nhiên là quá tuyệt đối nếu không xác định đang nói đến nguồn tích lũy hay sự hình thành liên tục ở lượng rất nhỏ.
Technetium được nhận diện trong công trình của Carlo Perrier và Emilio Segrè năm 1937 từ vật liệu đã được chiếu xạ. Trường hợp này cho thấy một nguyên tố có thể được nghiên cứu nhờ tạo hạt nhân mới, thay vì được tách từ một quặng giàu như nhiều kim loại quen thuộc. Quá trình nhận diện vẫn cần bằng chứng phân biệt nó với những nguyên tố lân cận.
Chữ m chỉ trạng thái hạt nhân siêu bền, tức một trạng thái kích thích có thời gian tồn tại đủ dài để được phân biệt. Tc-99m và Tc-99 có cùng số proton và cùng số khối, nhưng không ở cùng trạng thái năng lượng hạt nhân. Không nên giải thích chữ m như một trạng thái ion hoặc một dạng phân tử khác của nguyên tố.
Tc-99m có chu kỳ bán rã khoảng sáu giờ, trong khi Tc-99 ở trạng thái cơ bản có đặc trưng phân rã khác và sống lâu hơn nhiều. Chuyển từ trạng thái siêu bền không làm nguyên tố đột nhiên trở thành hoàn toàn không phóng xạ. Đánh giá nguồn cần xác định đúng hạt nhân và những sản phẩm còn lại, không chỉ ghi chung tên technetium.
Molybdenum-99 phân rã tạo Tc-99m và có chu kỳ bán rã dài hơn, khoảng 66 giờ. Sự khác biệt này cho phép xây dựng những hệ bộ phát chuyên dụng. Hệ khai thác cả quan hệ phân rã hạt nhân và khác biệt hóa học giữa nguyên tố mẹ với nguyên tố con để cung cấp dạng sản phẩm phù hợp.
Đây không phải phép biến đổi hóa học thông thường chuyển Mo thành Tc. Phản ứng electron có thể giúp phân tách nhưng không thay thế quá trình hạt nhân tạo nguyên tố con. Việc vận hành cần cơ sở được cấp phép, kiểm soát vô khuẩn và chất lượng phóng xạ theo yêu cầu ứng dụng; bài tra cứu không cung cấp quy trình tự chuẩn bị nguồn.
Tc-99m được sử dụng trong những dược chất phóng xạ phục vụ chẩn đoán hình ảnh. Dạng hóa học và cấu trúc mang đồng vị ảnh hưởng cách chất đi đến các mô hoặc cơ quan. Vì vậy, không thể nói mọi chất có Tc-99m sẽ tạo cùng một hình ảnh chỉ vì chúng phát ra bức xạ từ cùng hạt nhân.
Trong hóa học technetium, các dạng như pertechnetate và những phức ở trạng thái oxi hóa khác có thể có hành vi khác nhau. Tính bền, sự tạo phức và các tạp chất phải được kiểm soát. Tổng hoạt độ không thay thế thông tin về độ tinh khiết hóa học hoặc tỷ lệ đồng vị nằm trong đúng cấu trúc mong muốn.
Chu kỳ bán rã là đặc trưng của một hạt nhân, còn hoạt độ phụ thuộc cả số hạt nhân hiện có. Một nguồn ít khối lượng vẫn có thể có hoạt độ đáng kể. Ngược lại, chỉ biết khối lượng nguyên tố không cho phép suy tác động nếu chưa xác định thành phần đồng vị và điều kiện tiếp xúc.
Trong ứng dụng y học, lợi ích chẩn đoán và kiểm soát phơi nhiễm được đánh giá bởi chuyên gia cho từng quy trình. Không nên chuyển những thông tin tổng quan thành chỉ định sử dụng hoặc liều dùng. Giá trị khoa học của technetium nằm ở sự phối hợp giữa vật lý hạt nhân, hóa học phối trí và khả năng đo tín hiệu trong một hệ đã được kiểm chứng.