Selenium, ký hiệu Se, có số hiệu nguyên tử 34 và thuộc nhóm 16, chu kỳ 4. Cấu hình electron nguyên tử là [Ar]3d104s24p4.
Selenium, ký hiệu Se, có số hiệu nguyên tử 34 và thuộc nhóm 16, chu kỳ 4. Cấu hình electron nguyên tử là [Ar]3d104s24p4. Cùng nhóm với oxygen và sulfur, selenium có những quan hệ hóa học dễ nhận thấy nhưng cũng có đặc trưng vật liệu riêng. Nguyên tố được nghiên cứu trong quang điện, thủy tinh và sinh học, là những lĩnh vực cần được phân biệt rõ khi diễn giải ứng dụng.
Selenium có thể tồn tại ở những dạng có màu sắc và trật tự cấu trúc khác nhau. Sự khác biệt giữa mẫu đỏ, mẫu vô định hình và dạng tinh thể phù hợp không chỉ là khác màu bề ngoài. Cách các nguyên tử liên kết và sắp xếp ảnh hưởng khả năng vận chuyển điện tích, đáp ứng ánh sáng và quá trình chuyển dạng.
Vì vậy, một thông số dẫn điện của selenium phải được đọc cùng dạng mẫu và điều kiện đo. Không thể lấy dữ liệu của một màng được chế tạo cho thiết bị rồi áp cho mọi bột selenium. Trong khoa học vật liệu, tên nguyên tố là nhận diện thành phần, còn cấu trúc quyết định phần lớn cách thành phần đó biểu hiện.
Trong hiệu ứng quang dẫn, ánh sáng có thể làm thay đổi lượng hạt tải và từ đó thay đổi độ dẫn điện. Để đo đáp ứng, hệ thường cần một cấu trúc điện cực và điều kiện phân cực phù hợp. Hiện tượng này không đồng nghĩa vật liệu tự trở thành một nguồn điện có thể thay thế toàn bộ pin hoặc tế bào quang điện.
Hiệu ứng quang điện trong một thiết bị còn liên quan cách tách và thu nhận những điện tích được tạo ra. Phân biệt hai khái niệm giúp hiểu vì sao selenium từng được sử dụng trong những bộ phận nhạy sáng, trong khi tính năng của một tế bào phát điện cần nhiều thông tin hơn việc vật liệu có điện trở giảm dưới ánh sáng.
Những hệ hóa học chứa selenium có thể được dùng để điều chỉnh màu trong thủy tinh. Hiệu quả phụ thuộc dạng selenium, thành phần nền và điều kiện nấu. Cùng một nguyên tố có thể góp phần bù màu trong một phối liệu nhưng tạo màu rõ trong một hệ khác, nên không có một màu selenium duy nhất áp dụng cho mọi sản phẩm.
Trong bán dẫn hợp chất, selenium kết hợp với những nguyên tố khác tạo các mạng vật liệu có đặc trưng điện tử riêng. Việc dùng selenium trong một công nghệ quang điện không có nghĩa công nghệ đó chỉ khai thác đơn chất Se. Công thức, cấu trúc pha và những lớp tiếp giáp phải được xác định trước khi giải thích cơ chế thiết bị.
Selenium có thể xuất hiện trong các họ dạng như selenide, selenite và selenate. Chúng khác nhau về trạng thái oxi hóa và hành vi trong hệ nước–đất. Tổng lượng selenium cho biết mức hiện diện của nguyên tố, nhưng không thay thế thông tin về dạng tồn tại khi đánh giá vận chuyển hoặc khả năng tương tác với sinh vật.
Những chuyển hóa giữa dạng vô cơ và hữu cơ có thể diễn ra trong hệ sinh học. Đây không phải quá trình làm nguyên tố biến mất, mà là tái phân bố nó vào các cấu trúc hóa học khác. Một cân bằng vật chất phù hợp phải xét cả phần hòa tan, phần gắn với chất rắn và phần nằm trong sinh khối.
Theo NIH Office of Dietary Supplements, selenium là thành phần của những selenoprotein tham gia các chức năng như chuyển hóa hormone tuyến giáp và hệ phản ứng chống tổn thương oxi hóa. Vai trò này thuộc các phân tử được cơ thể tổ chức và điều hòa, không phải tác dụng chung của mọi hóa chất chứa selenium.
Nhu cầu vi lượng và nguy cơ khi sử dụng quá mức phải được xét đồng thời. Một kết quả thí nghiệm về chức năng phân tử không tự chứng minh bổ sung selenium sẽ phòng hoặc chữa bệnh. Dạng chế phẩm, lượng đưa vào và tình trạng dinh dưỡng cần bằng chứng riêng; bài tra cứu nguyên tố không cung cấp chỉ định sử dụng cho từng người.