Potassium, tên tiếng Việt là kali, có ký hiệu K và số hiệu nguyên tử 19. Nguyên tố mở đầu chu kỳ 4, thuộc nhóm kim loại kiềm.
Potassium, tên tiếng Việt là kali, có ký hiệu K và số hiệu nguyên tử 19. Nguyên tố mở đầu chu kỳ 4, thuộc nhóm kim loại kiềm. Trong một mẫu đơn chất mới, kali là kim loại mềm có ánh bạc; trong đất, nước và sinh vật, nguyên tố chủ yếu xuất hiện dưới dạng ion liên kết với những thành phần khác. Sự chuyển từ nguyên tử kim loại sang ion là điểm xuất phát để hiểu phần lớn hóa học của kali.
Nguyên tử kali có cấu hình [Ar]4s1. Electron ngoài cùng thuộc lớp thứ tư, trong khi phần electron bên trong có cấu hình giống argon. Khi tạo ion K+, nguyên tử nhường electron 4s nhưng giữ nguyên hạt nhân gồm 19 proton. Ion thu được không phải argon: hai hạt có thể cùng số electron nhưng khác điện tích hạt nhân và kích thước.
So với sodium ở chu kỳ trước, electron hóa trị của kali ở xa hạt nhân hơn và được che chắn bởi nhiều electron bên trong hơn. Mô hình này giúp giải thích xu hướng phản ứng của nhóm kim loại kiềm. Tuy nhiên, thứ tự phản ứng quan sát được trong một thí nghiệm còn phụ thuộc diện tích bề mặt, trạng thái lớp phủ và sự truyền nhiệt, không chỉ phụ thuộc một thông số nguyên tử.
Phương trình 2K + 2H2O → 2KOH + H2 cho thấy kali kim loại vừa tạo chất kiềm vừa giải phóng hydrogen. Đây là phản ứng oxi hóa–khử: K chuyển từ số oxi hóa 0 lên +1, còn một phần hydrogen trong nước được khử. Việc khí dễ cháy và nhiệt cùng xuất hiện khiến phản ứng không phù hợp để tự thực hiện ngoài môi trường có kiểm soát.
Cần phân biệt phản ứng này với việc hòa tan potassium chloride. Trong KCl, kali đã tồn tại ở trạng thái ion; hòa tan muối không đưa kim loại K vào nước và không mặc nhiên giải phóng hydrogen. Nhầm lẫn hai quá trình dẫn đến cách hiểu sai rằng mọi sản phẩm có chứa kali đều phản ứng dữ dội với nước.
Các hợp chất potassium là nguồn cung kali quan trọng cho cây trồng. Ion K+ tham gia những quá trình như điều chỉnh trạng thái nước và hoạt động của tế bào thực vật. Vai trò này khác với nitrogen hoặc phosphorus ở chỗ không thể diễn giải mọi dinh dưỡng khoáng bằng một cơ chế chung là trở thành bộ khung của phân tử hữu cơ.
Khi đọc nhãn phân bón, hàm lượng kali có thể được công bố theo quy ước tương đương K2O. Điều đó không có nghĩa trong bao phân nhất thiết chứa potassium oxide tự do. Muốn quy đổi hoặc so sánh các sản phẩm, phải nhận diện đại lượng trên nhãn, dạng muối cung cấp và những thành phần đi kèm, thay vì so trực tiếp các con số có cách biểu diễn khác nhau.
Những khoáng muối như sylvite và carnallite là nguồn nguyên liệu chứa potassium. Khai thác một muối hòa tan và thu hồi nguyên tố từ mạng silicate là hai bài toán công nghệ khác nhau. Tổng lượng kali trong vỏ Trái Đất vì thế chưa phản ánh trực tiếp lượng nguyên liệu có thể khai thác hiệu quả tại một địa điểm.
Potassium tự nhiên có một tỷ lệ nhỏ potassium-40, là đồng vị phóng xạ. Cần tách khái niệm tỷ lệ đồng vị khỏi tổng nồng độ nguyên tố: hai mẫu cùng khối lượng chưa chắc chứa cùng lượng kali. Mối liên hệ giữa potassium-40 và sản phẩm phân rã còn được khai thác trong địa niên đại học, với những yêu cầu riêng về lịch sử và độ kín của mẫu khoáng.
Trong cơ thể, K+ có vai trò sinh lý quan trọng nhưng không thể được thay bằng kali kim loại. Các sản phẩm bổ sung cũng không nên được lựa chọn chỉ vì một nguyên tố là cần thiết. Dạng hóa học, lượng sử dụng và bối cảnh sức khỏe là những thông tin riêng, nằm ngoài việc nhận diện vị trí của kali trong bảng tuần hoàn.