Mercury, tên tiếng Việt là thủy ngân, có ký hiệu Hg và số hiệu nguyên tử 80. Nguyên tố thuộc nhóm 12, chu kỳ 6, với cấu hình electron [Xe]4f145d106s2.
Mercury, tên tiếng Việt là thủy ngân, có ký hiệu Hg và số hiệu nguyên tử 80. Nguyên tố thuộc nhóm 12, chu kỳ 6, với cấu hình electron [Xe]4f145d106s2. Đơn chất là kim loại lỏng ở điều kiện phòng thông thường. Đặc điểm dễ quan sát này từng tạo nhiều ứng dụng, nhưng không đủ để giải thích hành vi và mức nguy hại của tất cả những dạng mercury trong môi trường.
Thủy ngân lỏng có thể tạo hơi ngay ở nhiệt độ thấp hơn nhiều nhiệt độ sôi. Sôi là quá trình liên quan cân bằng áp suất hơi với môi trường, còn bay hơi có thể xảy ra từ bề mặt chất lỏng trong những điều kiện khác. Vì vậy, không thấy chất lỏng sôi không phải bằng chứng không có hơi mercury trong không khí.
Diện tích bề mặt, nhiệt độ và sự trao đổi không khí ảnh hưởng quá trình phát tán. Một lượng chất chia thành nhiều giọt nhỏ có thể biểu hiện khác một giọt lớn có cùng khối lượng. Đánh giá môi trường cần dựa trên phép đo và điều kiện tiếp xúc, không chỉ quan sát độ bóng hay kích thước giọt.
WHO phân biệt mercury nguyên tố với những hợp chất vô cơ và hữu cơ, trong đó methylmercury là một dạng có ý nghĩa môi trường và sức khỏe. Các dạng khác nhau có đường tiếp xúc và hành vi khác nhau. Không thể mô tả mọi mẫu bằng một kết luận duy nhất chỉ dựa trên tổng số nguyên tử Hg.
Trong hóa học, những trạng thái như Hg(I) và Hg(II) còn cần được mô tả bằng đúng cấu trúc. Chẳng hạn, dạng mercury(I) quen thuộc liên quan ion hai nguyên tử chứ không thể luôn được hình dung như từng cation đơn lẻ độc lập. Công thức và môi trường liên kết là thông tin cần thiết để giải thích phản ứng.
Mercury có thể chuyển giữa những pha và dạng hóa học thông qua các quá trình trong môi trường. Một phần được giữ trong chất rắn, một phần có thể hòa tan hoặc phát tán vào không khí. Việc nồng độ giảm ở một vị trí không tự chứng minh nguyên tố đã bị phá hủy; nó có thể chuyển sang nơi khác.
Trong những hệ sinh thái phù hợp, methylmercury có thể tích lũy và được truyền qua quan hệ dinh dưỡng. Đánh giá cần xét dạng tồn tại và nguồn tiếp xúc thay vì chỉ tổng mercury trong đất hoặc nước. Một kết quả phân tích đơn lẻ phải được đặt trong bối cảnh lấy mẫu và phương pháp xác định.
Mercury có thể tạo hỗn hống với một số kim loại. Quá trình này làm thay đổi cấu trúc vật liệu, không đơn giản là một kim loại bị ướt bởi chất lỏng không tương tác. Sản phẩm có thể có tính chất khác cả hai thành phần ban đầu, tùy tỷ lệ và trạng thái của hệ.
Ứng dụng lịch sử của hỗn hống không phải hướng dẫn sử dụng mercury để thu hồi kim loại ngoài điều kiện kiểm soát. Những dòng hơi, nước và chất thải đều cần được đánh giá. Một lợi ích kỹ thuật trong một quy trình không loại bỏ tác động của phát tán nguyên tố sang môi trường và người tiếp xúc.
Nhiệt kế, áp kế, một số nguồn sáng và thiết bị điện từng khai thác các tính chất của mercury. Mức phổ biến và quy định sử dụng thay đổi theo nơi và thời gian, nên một danh sách công dụng cũ không nên được trình bày như trạng thái hiện hành ở mọi quốc gia. Cần kiểm tra đúng sản phẩm và phạm vi pháp lý khi có mục đích ứng dụng.
Đối với sự cố hoặc nghi ngờ tiếp xúc, thông tin nguyên tố không thay thế quy trình của cơ quan chuyên môn. Điều có thể rút ra về mặt hóa học là chất lỏng nhìn thấy chỉ là một phần của hệ: hơi, ion và hợp chất hữu cơ có thể giữ vai trò khác nhau. Giữ rõ những dạng này là cơ sở để đọc chính xác cả dữ liệu môi trường lẫn thông tin sức khỏe.