Lanthanum, ký hiệu La, có số hiệu nguyên tử 57 và nằm ở đầu dãy lanthanide của chu kỳ 6 theo cách trình bày thường dùng. Nguyên tử có cấu hình [Xe]5d16s2.
Lanthanum, ký hiệu La, có số hiệu nguyên tử 57 và nằm ở đầu dãy lanthanide của chu kỳ 6 theo cách trình bày thường dùng. Nguyên tử có cấu hình [Xe]5d16s2. Đây là điểm cần chú ý: thuộc dãy lanthanide không có nghĩa nguyên tử trung hòa của mọi thành viên đều đã có electron 4f. Những quy luật của cả dãy cần được hiểu cùng các trường hợp cấu hình cụ thể.
Trong nhiều hợp chất, lanthanum có số oxi hóa +3. Ion La3+ tương tác với nước và các phối tử để tạo những môi trường phối trí khác nhau. Điện tích chung với nhiều ion đất hiếm tạo sự tương đồng hóa học, khiến việc tách các nguyên tố thường cần nhiều bước khai thác những khác biệt nhỏ.
Tuy vậy, cùng điện tích không đồng nghĩa cùng kích thước hoặc cùng ái lực với mọi phối tử. Sự thay đổi kích thước ion dọc dãy có ý nghĩa trong phân tách và lựa chọn vật liệu. Lanthanum vì thế là điểm đối chiếu hữu ích khi nghiên cứu xu hướng của những thành viên có phân lớp 4f được điền dần.
Các hợp chất lanthanum được sử dụng trong những hệ thủy tinh có yêu cầu quang học chuyên biệt. Thành phần chứa La có thể góp phần điều chỉnh chiết suất và những thông số khác của nền. Không nên hình dung các hạt kim loại lanthanum được thả vào kính rồi giữ nguyên tính chất kim loại của chúng.
Đối với một thấu kính, chiết suất cao mới chỉ là một phần bài toán. Tán sắc, hấp thụ, độ đồng nhất và khả năng gia công cũng ảnh hưởng chất lượng ảnh. Một thay đổi thành phần có thể tạo thuận lợi cho hình học hệ quang nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu khác về chế tạo và kiểm soát vật liệu.
Những hệ hợp kim như LaNi5 có thể tương tác thuận nghịch với hydrogen trong những điều kiện phù hợp. Khi hydrogen đi vào vật liệu, cấu trúc và trạng thái của hệ thay đổi; đây không phải chỉ là khí nằm trong những lỗ rỗng như ở một bình chứa thu nhỏ.
Khả năng hấp thụ, giải phóng và độ bền chu kỳ phụ thuộc thành phần, áp suất cùng nhiệt độ. Việc vật liệu có thể giữ hydrogen chưa đủ để xác định toàn bộ hiệu quả của thiết bị lưu trữ. Truyền nhiệt và sự biến đổi cơ học trong quá trình nạp–xả đều có thể trở thành những giới hạn quan trọng.
Những hợp kim chứa lanthanum xuất hiện trong các hệ điện cực hydride kim loại phù hợp. Năng lượng của thiết bị liên quan phản ứng điện hóa của cả hệ, không phải tính chất của La nguyên chất. Những nguyên tố đi cùng giúp điều chỉnh cân bằng giữa dung lượng, tốc độ trao đổi và độ bền sử dụng.
Trong xúc tác, các dạng chứa lanthanum có thể tham gia điều chỉnh môi trường cấu trúc hoặc tính chất của vật liệu chủ. Một thành phần bổ sung không nhất thiết là vị trí trực tiếp tạo mọi sản phẩm. Để giải thích cơ chế, cần phân biệt tâm hoạt động, chất mang và những vai trò ổn định cấu trúc của từng thành phần.
Lanthanum có mặt trong những nguồn khoáng như monazite và bastnaesite cùng các nguyên tố khác. Tên đất hiếm không mô tả một chất duy nhất, cũng không chứng minh tất cả các thành viên đều có nguồn cung tương đương. Hàm lượng, cấu trúc khoáng và khả năng tách quyết định ý nghĩa của một nguồn nguyên liệu.
Trong một số ứng dụng, hỗn hợp đất hiếm có thể được sử dụng có chủ đích, còn ứng dụng khác cần lanthanum được tinh chế riêng. Không nên coi hỗn hợp là luôn kém chất lượng hoặc coi độ tinh khiết cao nhất là mục tiêu phù hợp cho mọi sản phẩm. Yêu cầu phải xuất phát từ cơ chế và chức năng mà vật liệu cần đảm nhiệm.