Chromium, tên tiếng Việt thường viết là crom, có ký hiệu Cr và số hiệu nguyên tử 24. Nguyên tố thuộc nhóm 6, chu kỳ 4.
Chromium, tên tiếng Việt thường viết là crom, có ký hiệu Cr và số hiệu nguyên tử 24. Nguyên tố thuộc nhóm 6, chu kỳ 4. Trong vật liệu kim loại, chromium gắn với khả năng chống ăn mòn và những bề mặt mạ sáng. Trong hóa học dung dịch, các trạng thái oxi hóa khác nhau lại tạo nên những chất có hoạt tính và mức nguy hại khác nhau rõ rệt.
Cấu hình trạng thái cơ bản của nguyên tử chromium được viết [Ar]3d54s1, khác với cách điền máy móc thành 3d44s2. Sự khác biệt nhắc rằng quy tắc điền orbital là mô hình gần đúng về thứ tự mức năng lượng, không phải thuật toán có thể bỏ qua tương tác giữa electron trong nguyên tử thực.
Khi hình thành ion, thứ tự mất electron cũng cần được xét đúng. Không nên lấy cấu hình nguyên tử trung hòa rồi chỉ xóa electron theo thứ tự ký hiệu được viết trên giấy. Với hóa học kim loại chuyển tiếp, cần xác định rõ đang mô tả nguyên tử, cation hay ion nằm trong một môi trường phối trí cụ thể.
Trong những hệ thép không gỉ thích hợp, chromium góp phần hình thành màng thụ động giàu oxide trên bề mặt. Màng làm giảm tốc độ phản ứng giữa nền và môi trường. Đây không phải một lớp sơn được thêm vào sau cùng, mà gắn với thành phần hợp kim và trạng thái bề mặt khi tiếp xúc môi trường.
Tên không gỉ không có nghĩa không bao giờ bị ăn mòn. Chloride, nhiệt độ, khe hẹp và tình trạng bề mặt có thể thay đổi khả năng bảo vệ. Cần chọn đúng cấp thép cho môi trường thay vì dùng sự có mặt của chromium như bảo đảm tuyệt đối. Thép hợp kim chứa chromium và một vật được mạ chromium cũng có cấu trúc bảo vệ khác nhau.
Trong hóa học Cr(VI), chromate và dichromate là những dạng quen thuộc. Cân bằng 2CrO42− + 2H+ ⇌ Cr2O72− + H2O cho thấy thay đổi pH có thể làm tỷ lệ hai dạng thay đổi mà không đổi số oxi hóa của chromium. Đây là cân bằng dạng tồn tại, không phải phản ứng khử Cr(VI) thành Cr(III).
Ngược lại, chuyển từ Cr(VI) sang Cr(III) cần xét trao đổi electron. Hai quá trình có thể cùng xuất hiện trong một hệ nhưng không được đồng nhất. Khi lập phương trình xử lý hoặc phân tích, phải xác định môi trường, chất khử và dạng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào màu dung dịch chuyển đổi.
Hợp chất chromium được sử dụng trong chất màu và các vật liệu quang học. Màu của ion hoặc chất rắn liên quan cấu trúc electron cùng cách nguyên tử phối trí với môi trường. Vì vậy, cùng là Cr(III) nhưng không nhất thiết mọi hợp chất đều có cùng sắc độ. Tạp chất chromium trong một mạng tinh thể còn có thể tạo tính chất quang khác dung dịch muối.
Quan sát màu hỗ trợ nhận diện, nhưng một mẫu không có màu đậm vẫn có thể chứa lượng chromium cần quan tâm. Định lượng và xác định trạng thái oxi hóa là hai nhiệm vụ phân tích khác nhau. Báo cáo chỉ nêu tổng chromium không tự cho biết phần nào tồn tại ở trạng thái Cr(VI).
OSHA ghi nhận những tác hại nghiêm trọng do tiếp xúc chromium hóa trị sáu, trong đó có nguy cơ đối với đường hô hấp và da. Thông tin này cần được gắn đúng với dạng hóa học và điều kiện tiếp xúc; không nên chuyển nguyên vẹn sang mọi vật dụng thép không gỉ hoặc dùng để khẳng định mọi hợp chất chromium có cùng mức nguy hại.
Mặt khác, việc một nguyên tố xuất hiện trong thảo luận dinh dưỡng không khiến hóa chất công nghiệp chứa nó phù hợp để sử dụng cho người. Phân biệt dạng Cr, đường tiếp xúc và mức bằng chứng là yêu cầu cơ bản khi đọc bất kỳ nhận định nào về chromium.