Chlorine, ký hiệu Cl, có số hiệu nguyên tử 17 và thuộc nhóm halogen, chu kỳ 3. Đơn chất thường tồn tại dưới dạng phân tử Cl2, là khí vàng lục có nguy cơ độc khi tiếp xúc.
Chlorine, ký hiệu Cl, có số hiệu nguyên tử 17 và thuộc nhóm halogen, chu kỳ 3. Đơn chất thường tồn tại dưới dạng phân tử Cl2, là khí vàng lục có nguy cơ độc khi tiếp xúc. Trong khi đó, ion chloride lại hiện diện phổ biến trong muối và hệ sinh học. Phân biệt chlorine với chloride là yêu cầu đầu tiên khi tìm hiểu tính chất và ứng dụng của nguyên tố này.
Nguyên tử chlorine có cấu hình electron [Ne]3s23p5. Khi nhận thêm một electron, nguyên tử hình thành ion Cl−. Tuy nhiên, chlorine còn có thể tham gia nhiều hợp chất với số oxi hóa dương khi liên kết trong những hệ chứa oxygen hoặc đối tác thích hợp. Vì vậy, không nên khẳng định chlorine luôn có số oxi hóa −1 trong mọi hợp chất.
Trong phản ứng oxi hóa–khử, sự thay đổi số oxi hóa cho phép nhận diện vai trò chất oxi hóa hoặc chất khử của từng dạng chlorine. Cùng một nguyên tố có thể xuất hiện ở hai phía với những trạng thái khác nhau. Cách tiếp cận theo dạng hóa học chính xác hơn việc gắn một nhãn phản ứng duy nhất cho toàn bộ nguyên tố.
Khi đưa chlorine vào nước, những cân bằng hóa học có thể tạo acid hypochlorous, thường viết HOCl, cùng các dạng liên quan. Tỷ lệ giữa HOCl và hypochlorite OCl− phụ thuộc pH. Do đó, một thông số tổng quát về lượng chlorine không tự phản ánh đầy đủ thành phần những chất đang tồn tại trong dung dịch.
Khả năng xử lý một hệ nước còn phụ thuộc thành phần chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc và những phản ứng tiêu thụ tác nhân oxi hóa. Hai mẫu nước được đưa vào cùng một lượng hóa chất có thể không cho cùng kết quả. Đây là lý do quy trình xử lý cần theo dõi những thông số vận hành thay vì chỉ tính lượng nguyên liệu đã thêm vào.
Các hợp chất chlorine được sử dụng trong những hệ xử lý nước và quá trình sản xuất thích hợp. Tuy nhiên, sự mất màu của một chất không phải bằng chứng tự động rằng hệ đã đạt yêu cầu khử trùng. Phản ứng với nhóm tạo màu và tác động đến vi sinh vật là những vấn đề khác nhau, cần được đánh giá bằng các tiêu chí phù hợp với mục đích sử dụng.
Tương tự, một mùi được nhận biết bằng cảm quan không thay thế phép đo thành phần hóa học. Khi đọc tài liệu kỹ thuật, cần phân biệt chlorine tự do, chlorine kết hợp và chloride nếu phương pháp phân tích sử dụng những đại lượng này. Tên gọi gần nhau không có nghĩa chúng có cùng hoạt tính oxi hóa hoặc cùng cách được xác định.
Chlorine tham gia chuỗi sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ, trong đó có vật liệu polyvinyl chloride, viết tắt PVC. Nguyên tử chlorine trong một mạng polymer không có các tính chất giống phân tử Cl2 tự do. Để đánh giá một sản phẩm, phải xét cả cấu trúc polymer, phụ gia và điều kiện sử dụng, không chỉ phần trăm nguyên tố trong công thức.
Đây cũng là điểm phân biệt nguyên liệu với sản phẩm. Một chất có thể được sử dụng ở công đoạn tổng hợp mà không hiện diện nguyên vẹn trong vật liệu cuối cùng. Vì vậy, thông tin về vai trò của chlorine trong công nghiệp cần chỉ rõ đang nói đến tác nhân phản ứng, chất trung gian hay thành phần liên kết của sản phẩm.
Chloride xuất hiện trong nước biển, khoáng muối và các dịch sinh học. Điện tích âm của ion có vai trò trong cân bằng điện tích của những hệ này. Tuy nhiên, vai trò sinh học của chloride không thể dùng để suy rằng khí chlorine hoặc mọi hóa chất chứa Cl đều an toàn.
Những sản phẩm tẩy rửa có thành phần khác nhau không nên được trộn tùy ý. Các biến đổi pH hoặc phản ứng với thành phần khác có thể tạo những chất khí nguy hiểm. Bài viết về nguyên tố giải thích nguyên lý hóa học, không thay thế nhãn sản phẩm, quy trình xử lý nước hoặc hướng dẫn kiểm soát hóa chất tại cơ sở sử dụng.