35
Br
Bromine
79.904
[Ar] 3d1 4s2 4p5

Nguyên tố Bromine (Br)

Bromine, tên tiếng Việt là brom, có ký hiệu Br và số hiệu nguyên tử 35. Nguyên tố thuộc nhóm 17, chu kỳ 4.

Số nguyên tử 35
Khối lượng 79.904
Nhóm17
Chu kỳ 4
Phân loại Halogen (Halogen)
Cấu hình electron[Ar] 3d1 4s2 4p5

Tổng quan về Bromine

Bromine: halogen lỏng, cân bằng trong nước và phản ứng của ion bromide

Bromine, tên tiếng Việt là brom, có ký hiệu Br và số hiệu nguyên tử 35. Nguyên tố thuộc nhóm 17, chu kỳ 4. Ở khoảng 20 °C và áp suất khí quyển, bromine là chất lỏng màu đỏ nâu, trong khi chlorine là khí và iodine là chất rắn. Sự so sánh này tạo một ví dụ rõ về xu hướng biến đổi tính chất vật lý trong cùng nhóm nguyên tố.

Vì sao các halogen có trạng thái vật lý khác nhau?

Nguyên tử bromine có cấu hình [Ar]3d104s24p5. Trong đơn chất, hai nguyên tử liên kết thành phân tử Br2. Khi thảo luận nóng chảy hoặc sôi, cần phân biệt liên kết bên trong phân tử với lực tương tác giữa những phân tử. Hai loại tương tác này không bị phá vỡ theo cùng cách trong một chuyển pha thông thường.

Ở các phân tử halogen nặng hơn, đám mây electron dễ bị phân cực hơn, góp phần làm tương tác phân tán mạnh hơn theo xu hướng chung. Điều này hỗ trợ giải thích nhiệt độ chuyển pha tăng xuống nhóm. Tuy nhiên, trạng thái rắn, lỏng hay khí chỉ có ý nghĩa khi nêu nhiệt độ và áp suất, không phải thuộc tính tách rời mọi điều kiện.

Bromine và bromide là hai dạng hóa học khác nhau

Ion bromide Br− có thêm một electron so với nguyên tử trung hòa. Các muối bromide không có màu đỏ nâu và mức phản ứng giống hệt bromine lỏng. Trong phản ứng Br2 + 2e− → 2Br−, bromine đóng vai trò chất oxi hóa và chuyển thành dạng đã nhận electron.

Chlorine có thể oxi hóa bromide thành bromine trong những điều kiện thích hợp. Đây là cơ sở của các phản ứng so sánh tính oxi hóa của halogen, nhưng hiện tượng còn phụ thuộc nồng độ và môi trường. Một phương trình tổng quát giúp theo dõi electron, không thay thế thiết kế quy trình tách hoặc điều kiện an toàn hóa chất.

Nước bromine và giới hạn của phép nhận biết bằng màu

Trong nước, bromine tham gia những cân bằng có thể tạo các dạng như acid hypobromous và bromide. Tỷ lệ giữa các dạng chịu ảnh hưởng pH và các chất phản ứng có mặt. Vì vậy, nước bromine không nên được hiểu như một chất tinh khiết duy nhất chỉ có phân tử Br2 hòa trong dung môi mà không có cân bằng phụ.

Sự mất màu của bromine có thể được sử dụng trong những phép khảo sát hóa học hữu cơ phù hợp. Tuy nhiên, không thể xem mất màu là dấu hiệu đặc hiệu duy nhất của một loại liên kết, bởi các chất khử và những phản ứng khác cũng có thể tiêu thụ bromine. Diễn giải kết quả cần loại trừ những thành phần gây nhiễu trong mẫu.

Silver bromide và vật liệu nhạy sáng

Silver bromide, AgBr, có vai trò trong những hệ nhiếp ảnh hóa học. Ánh sáng tạo biến đổi trong vật liệu nhạy sáng, sau đó những bước xử lý thích hợp làm xuất hiện ảnh. Chức năng này thuộc chất rắn hợp chất và cách nó được tổ chức trong lớp ảnh, không phải tính chất của bromine lỏng tự do.

Nhận xét tương tự áp dụng cho các hợp chất hữu cơ chứa bromine dùng làm chất trung gian hoặc thành phần vật liệu. Mỗi cấu trúc có thể có độ bền, khả năng phân hủy và tác động môi trường khác nhau. Không nên chuyển một đánh giá thuận lợi hoặc bất lợi của một họ chất sang mọi phân tử có nguyên tử Br.

Nguồn thu hồi và yêu cầu kiểm soát

Các dung dịch muối giàu bromide là nguồn nguyên liệu quan trọng cho sản xuất bromine. Thu hồi đòi hỏi chuyển hóa và phân tách phù hợp với thành phần nguồn. Nồng độ trong một dung dịch và tổng trữ lượng tài nguyên là hai thông tin khác nhau khi đánh giá hiệu quả công nghệ.

Bromine lỏng có thể tạo hơi gây hại và là hóa chất cần hệ thống kiểm soát chuyên dụng. Không nên dùng mùi để kiểm tra mức tiếp xúc hoặc thực hiện các phản ứng minh họa ngoài môi trường phù hợp. Tính nguy hiểm của Br2 cần được tách khỏi đánh giá từng muối bromide hoặc sản phẩm chứa bromine, nhưng sự khác biệt đó không phải lý do bỏ qua dữ liệu của từng chất.

Tài liệu tham khảo

Thông báo giỏ hàng

Xem giỏ hàng