Barium, tên tiếng Việt là bari, có ký hiệu Ba và số hiệu nguyên tử 56. Nguyên tố thuộc nhóm 2, chu kỳ 6, với cấu hình electron [Xe]6s2.
Barium, tên tiếng Việt là bari, có ký hiệu Ba và số hiệu nguyên tử 56. Nguyên tố thuộc nhóm 2, chu kỳ 6, với cấu hình electron [Xe]6s2. Kim loại có ánh bạc, phản ứng với môi trường và thường không được gặp ở dạng tự do trong tự nhiên. Những ứng dụng quen thuộc chủ yếu liên quan hợp chất, từ khoáng barite đến gốm barium titanate.
Trong những hợp chất thông thường, barium có số oxi hóa +2. Tuy nhiên, barium chloride, carbonate và sulfate không có cùng độ tan. Năng lượng mạng tinh thể, tương tác với dung môi và những cân bằng trong dung dịch cùng quyết định mức hòa tan của từng chất. Chỉ ghi có Ba2+ chưa đủ để mô tả mẫu.
Sự khác nhau này đặc biệt quan trọng khi bàn về an toàn. Một kết luận cho sulfate ít tan không thể được chuyển sang mọi muối barium hoặc mọi môi trường acid. Ngược lại, tổng lượng nguyên tố trong một chất rắn cũng không cho biết ngay lượng ion có thể giải phóng theo thời gian trong điều kiện sử dụng cụ thể.
Barite, chủ yếu là BaSO4, được sử dụng trong những hệ dung dịch khoan thích hợp. Vật liệu góp phần điều chỉnh khối lượng riêng của hệ phân tán. Chức năng không đòi hỏi toàn bộ sulfate phải hòa tan; phần hạt rắn và cách phân bố chúng trong chất lỏng có vai trò trực tiếp.
Để vận hành hiệu quả, kích thước hạt, tính lưu biến và khả năng lắng cần được kiểm soát. Một chất có khối lượng riêng cao chưa tự trở thành phụ gia tốt nếu phân tán kém hoặc làm hệ mất ổn định. Việc lựa chọn vật liệu vì thế dựa trên đồng thời tính chất hóa học và đặc điểm của huyền phù.
Những chế phẩm barium sulfate được kiểm soát chất lượng có thể được dùng làm chất cản quang trong các quy trình chẩn đoán phù hợp. Khả năng làm thay đổi tín hiệu tia X liên quan tương tác bức xạ với vật chất. Đây không phải hiện tượng phóng xạ tự phát của muối hoặc việc barium tự phát tia X trong cơ thể.
Ứng dụng y học không chứng minh bột barite công nghiệp có thể được sử dụng thay chế phẩm. Độ tinh khiết, dạng bào chế và những điều kiện của người được khảo sát đều quan trọng. Thông tin tra cứu nguyên tố không phải hướng dẫn uống hóa chất hoặc tự lựa chọn một quy trình chẩn đoán.
Barium titanate, BaTiO3, là vật liệu oxide có vai trò trong những ứng dụng điện môi và sắt điện. Tính năng xuất phát từ cấu trúc tinh thể và sự phân cực của hệ, không phải tính dẫn điện của kim loại barium. Cùng chứa Ba không khiến vật liệu này biểu hiện giống barium sulfate hay kim loại nguyên chất.
Nhiệt độ, kích thước hạt và thành phần pha tạp có thể làm đáp ứng điện thay đổi. Trong một tụ điện, lớp điện cực, chiều dày gốm và cấu trúc nhiều lớp còn ảnh hưởng hiệu năng. Dữ liệu của một tinh thể riêng không thay thế thông số của linh kiện được chế tạo cho điều kiện làm việc thực tế.
Một số hợp chất barium được sử dụng để tạo ánh sáng xanh trong những hệ phát sáng phù hợp. Màu xuất hiện khi các hạt được kích thích và phát bức xạ, không có nghĩa muối ban đầu hoặc kim loại phải có cùng màu. Tạp chất và điều kiện nhiệt có thể làm tín hiệu quan sát thay đổi.
Phép quan sát màu hỗ trợ học nhận biết nhưng không thay thế phân tích định lượng hay đánh giá độc tính. Những muối có tên gần nhau vẫn có thể có mức giải phóng ion khác nhau. Đối với barium, việc luôn ghi rõ công thức, cấp sản phẩm và môi trường sử dụng giúp tránh cách suy luận sai từ một ứng dụng có kiểm soát sang mọi hóa chất chứa cùng nguyên tố.